Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

placate

/plə'keit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16057

“placated” là quá khứ phân từ của placate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

placate

/plə'keit/

ngoại động từ

  • xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be more favorably inclined; gain the good will of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...