placate
/plə'keit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16057
“placates” là ngôi 3 số ít của placate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
placating hiện tại phân từ
placated quá khứ phân từ
placated quá khứ
placates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
placate
/plə'keit/
ngoại động từ
- xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to be more favorably inclined; gain the good will of