place-holder
Biến thể từ
place-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
place-holder
//
* danh từ- người có địa vị; nhân viên nhà nước
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...