Từ điển Anh–Việt

112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

place-holder

“place-holders” là số nhiều của place-holder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ place-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

place-holder

//

* danh từ
  • người có địa vị; nhân viên nhà nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...