placket
/'plækit/
“plackets” là số nhiều của placket — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
plackets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
placket
/'plækit/
danh từ
- túi váy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a piece of cloth sewn under an opening