Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plagiarize

/'pleidʤjəraiz/ IELTSGRE phổ biến #25035

“plagiarizing” là hiện tại phân từ của plagiarize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đạo văn động từ

“Do not plagiarize other people's work.”Đừng đạo văn tác phẩm của người khác.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plagiarize

/'pleidʤjəraiz/

động từ

  • ăn cắp (ý, văn); ăn cắp ý, ăn cắp văn
Định nghĩa tiếng Anh

v. take without referencing from someone else's writing or speech; of intellectual property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...