Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

plains

//

* tính từ
  • thuộc người da đỏ Bắc Mỹ vùng Đồng bằng Lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n extensive tract of level open land\nn a basic knitting stitch\nv express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...