Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planation

/plei'neiʃәn/
Biến thể từ planations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planation

//

* danh từ
  • (sinh vật học) sự hoá giẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of erosion whereby a level surface is produced

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...