Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

planation

//

* danh từ
  • (sinh vật học) sự hoá giẹp
Biến thể từ planations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of erosion whereby a level surface is produced

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...