planimetric
/,plæni'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
planimetric
/,plæni'metrik/
tính từ
- (thuộc) phép đo diện tích (mặt bằng)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Planimetrical
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Planimetrical
Đang tải...