Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plank

/plæɳk/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8053

“planked” là quá khứ phân từ của plank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tấm ván phẳng, thường làm từ gỗ danh từ

“The carpenter cut the planks to the right size.”Người thợ mộc đã cắt các tấm ván đúng kích thước.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plank

/plæɳk/

danh từ

  • tấm ván (thường là loại dài, bề dày từ 5 cm đến 15 cm, bề ngang từ 23 cm trở lên)
  • (nghĩa bóng) mục (một cương lĩnh)

thành ngữ

  1. to walk the plank
    • (xem) walk

ngoại động từ

  • lát ván (sàn...)
  • (thông tục) ((thường) : down) đặt mạnh xuống, trả ngay
    • to plank down money: trả tiền ngay
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nướng (cá, thịt...) bằng cặp chả
Định nghĩa tiếng Anh

n. an endorsed policy in the platform of a political party v. cover with planks v. set (something or oneself) down with or as if with a noise v. cook and serve on a plank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...