Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5629

planned

/plænd/

tính từ

  • có kế hoạch
    • planned production: sản xuất có kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. designed or carried out according to a plan

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...