planned
/plænd/
tính từ
- có kế hoạch
- planned production: sản xuất có kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh
a. designed or carried out according to a plan
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. designed or carried out according to a plan
Đang tải...