Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4689

calendar

/'kælində/

danh từ

  • lịch (ghi năm tháng)
    • calendar month: tháng dương lịch
  • lịch công tác
  • (tôn giáo) danh sách các vị thánh
  • (pháp lý) danh sách những vụ án được đem ra xét xử
  • sổ hằng năm (của trường đại học)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình nghị sự (của nghị viện...)

ngoại động từ

  • ghi vào lịch
  • ghi vào danh sách
  • sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a system of timekeeping that defines the beginning and length and divisions of the year\nn. a list or register of events (appointments or social events or court cases etc)\nn. a tabular array of the days (usually for one year)\nv. enter into a calendar

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...