Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plash

/plæʃ/ TOEFL

“plashed” là quá khứ của plash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plash

/plæʃ/

danh từ

  • vũng lầy, vũng nước
  • tiếng vỗ bì bõm, tiếng đập bì bộp (sóng, mái chèo khua nước...), tiếng rơi tõm (xuống nước)
  • cái nhảy tõm, cái rơi tõm (xuống nước)
  • vết vấy (bùn, máu...)

ngoại động từ

  • vỗ bì bõm, đập bì bộp (mặt nước)
  • vấy tung toé, làm bắn tung toé (nước, bùn...)

nội động từ

  • vấy tung toé, bắn tung toé
  • ((thường) : through, into) lội bì bõm (trong vũng lấy); roi tõm xuống, nhảy tõm xuống (ao...)

ngoại động từ

  • vít xuống và ken (cành cây nhỏ...) thành hàng rào
  • ken cành nhỏ làm (hàng rào)
Định nghĩa tiếng Anh

n the sound like water splashing v interlace the shoots of v dash a liquid upon or against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...