Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plasmatic

/plæz'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plasmatic

/plæz'mætik/

tính từ

  • (thuộc) huyết tương
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Plasmatical

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...