Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plastered

/'plæstәd/ Collins ★ phổ biến #31374
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plastered

//

* tính từ
  • say rượu
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of hair) made smooth by applying a sticky or glossy substance s. (of walls) covered with a coat of plaster

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...