Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plaudit

/'plɔ:dit/ GRE phổ biến #29504
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plaudit

/'plɔ:dit/

danh từ, (thường) số nhiều

  • tràng pháo tay hon hô
  • sự hoan hô nhiệt liệt
Định nghĩa tiếng Anh

n enthusiastic approval

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...