Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26895

pleaser

//

  • xem please
Biến thể từ pleasers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pleasing entertainer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...