Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18622

plotter

//

  • (máy tính) cái vẽ đường cong; máy ghi toạ độ
  • digital point p. cái vẽ đường cong theo điểm
  • function p. (máy tính) cái vẽ đồ thị của hàm
  • incremental p. cái vẽ đường cong theo điểm
Biến thể từ plotters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clerk who marks data on a chart\nn. an instrument (usually driven by a computer) for drawing graphs or pictures

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...