Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ploy

/plɔi/ GRECollins ★ phổ biến #11458

“ploys” là số nhiều của ploy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mưu mẹo, chiêu trò, sách lược khôn khéo danh từ

“Free samples are a common ploy to attract new customers.”Phát hàng mẫu miễn phí là một chiêu quen thuộc để thu hút khách hàng mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ploy

/plɔi/

danh từ

  • (Ê-cốt) chuyến đi
  • (Ê-cốt) công việc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò giải trí; thích thú riêng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoé, thủ đoạn
    • diplomate ploy: thủ đoạn ngoại giao
    • propaganda ploy: thủ đoạn tuyên truyền
  • cuộc trác tráng, cuộc truy hoan; trò nhậu nhẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maneuver in a game or conversation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...