ploy
/plɔi/ GRECollins ★ phổ biến #11458
“ployed” là quá khứ của ploy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mưu mẹo, chiêu trò, sách lược khôn khéo
danh từ
“Free samples are a common ploy to attract new customers.”Phát hàng mẫu miễn phí là một chiêu quen thuộc để thu hút khách hàng mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ploy
/plɔi/
danh từ
- (Ê-cốt) chuyến đi
- (Ê-cốt) công việc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò giải trí; thích thú riêng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoé, thủ đoạn
- diplomate ploy: thủ đoạn ngoại giao
- propaganda ploy: thủ đoạn tuyên truyền
- cuộc trác tráng, cuộc truy hoan; trò nhậu nhẹt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a maneuver in a game or conversation