Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ployed” là quá khứ của ploy — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #11458

ploy

/plɔi/

danh từ

  • (Ê-cốt) chuyến đi
  • (Ê-cốt) công việc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò giải trí; thích thú riêng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoé, thủ đoạn
    • diplomate ploy: thủ đoạn ngoại giao
    • propaganda ploy: thủ đoạn tuyên truyền
  • cuộc trác tráng, cuộc truy hoan; trò nhậu nhẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a maneuver in a game or conversation

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...