plumb
/plʌm/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #19115
“plumbs” là ngôi 3 số ít của plumb — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
plumbed quá khứ phân từ
plumbing hiện tại phân từ
plumbed quá khứ
plumbs ngôi 3 số ít
plumbs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plumb
//
- quả dọi; dây dọi; // [đặt, vẽ] thẳng góc
Định nghĩa tiếng Anh
v. measure the depth of something v. weight with lead v. examine thoroughly and in great depth v. adjust with a plumb line so as to make vertical