Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plumb

/plʌm/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #19115

“plumbed” là quá khứ phân từ của plumb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plumb

//

  • quả dọi; dây dọi; // [đặt, vẽ] thẳng góc
Định nghĩa tiếng Anh

v. measure the depth of something v. weight with lead v. examine thoroughly and in great depth v. adjust with a plumb line so as to make vertical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...