plummet
/'plʌmit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7681
“plummeting” là hiện tại phân từ của plummet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giảm mạnh, rớt thẳng đứng
động từ
“Share prices plummeted after the announcement.”Giá cổ phiếu rớt mạnh sau thông báo.
Biến thể từ
plummets ngôi 3 số ít
plummetted quá khứ
plummeting hiện tại phân từ
plummeted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plummet
/'plʌmit/
danh từ
- quả dọi
- dây dọi; dây dò nước
- hoá chì (dây câu)
- (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản
nội động từ
- lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống
Định nghĩa tiếng Anh
v. drop sharply