Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“plummeting” là hiện tại phân từ của plummet — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7681

plummet

/'plʌmit/

danh từ

  • quả dọi
  • dây dọi; dây dò nước
  • hoá chì (dây câu)
  • (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản

nội động từ

  • lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống
Định nghĩa tiếng Anh

v. drop sharply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...