Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plummet

/'plʌmit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7681

“plummets” là ngôi 3 số ít của plummet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giảm mạnh, rớt thẳng đứng động từ

“Share prices plummeted after the announcement.”Giá cổ phiếu rớt mạnh sau thông báo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plummet

/'plʌmit/

danh từ

  • quả dọi
  • dây dọi; dây dò nước
  • hoá chì (dây câu)
  • (nghĩa bóng) sức nặng, sức cản

nội động từ

  • lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống
Định nghĩa tiếng Anh

v. drop sharply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...