Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pluralism

/'pluərəlizm/ Collins ★ phổ biến #9333

“pluralisms” là số nhiều của pluralism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một xã hội mà nhiều nhóm cùng tồn tại danh từ

“Pluralism enriches cultural diversity in society.”Chủ nghĩa đa nguyên làm phong phú thêm sự đa dạng văn hóa trong xã hội.

Biến thể từ pluralisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pluralism

/'pluərəlizm/

danh từ

  • sự kiêm nhiều chức vị
  • (tôn giáo) sự có nhiều lộc thánh
  • (triết học) thuyết đa nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a social organization in which diversity of racial or religious or ethnic or cultural groups is tolerated n. the doctrine that reality consists of several basic substances or elements n. the practice of one person holding more than one benefice at a time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...