plural
/'pluərəl/ Collins ★ phổ biến #18732
“plurals” là số nhiều của plural — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ở số nhiều, thuộc số nhiều
tính từ
“I have two books.”Tôi có hai cuốn sách.
Biến thể từ
plurals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plural
/'pluərəl/
tính từ
- (ngôn ngữ học) ở số nhiều, (thuộc) số nhiều
- a plural noun: danh từ số nhiều
- nhiều
thành ngữ
- plural vote
- sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử
- plural voter
- cử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử
danh từ
- (ngôn ngữ học) số nhiều, dạng số nhiều (của một danh từ...)
- in the plural: ở số nhiều
- từ ở số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the form of a word that is used to denote more than one a. composed of more than one member, set, or kind a. grammatical number category referring to two or more items or units