pod
“podding” là hiện tại phân từ của pod — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The pod of dolphins swam gracefully alongside the boat.”Bầy cá heo bơi lội duyên dáng bên cạnh chiếc thuyền.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pod
/pɔd/
danh từ
- vỏ (quả đậu)
- kén (tằm)
- vỏ bọc trứng châu chấu
- cái rọ (bắt lươn)
ngoại động từ
- bóc vỏ (quả đậu)
nội động từ
- (thực vật học) có vỏ
danh từ
- tốp (cá voi, chó biển...)
ngoại động từ
- (chó biển...) thành tốp
Định nghĩa tiếng Anh
n. the vessel that contains the seeds of a plant (not the seeds themselves) n. a several-seeded dehiscent fruit as e.g. of a leguminous plant n. a group of aquatic mammals n. a detachable container of fuel on an airplane