Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pod

/pɔd/ GRECollins ★ phổ biến #8381

“podding” là hiện tại phân từ của pod — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vỏ danh từ

“The pod of dolphins swam gracefully alongside the boat.”Bầy cá heo bơi lội duyên dáng bên cạnh chiếc thuyền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pod

/pɔd/

danh từ

  • vỏ (quả đậu)
  • kén (tằm)
  • vỏ bọc trứng châu chấu
  • cái rọ (bắt lươn)

ngoại động từ

  • bóc vỏ (quả đậu)

nội động từ

  • (thực vật học) có vỏ

danh từ

  • tốp (cá voi, chó biển...)

ngoại động từ

  • (chó biển...) thành tốp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the vessel that contains the seeds of a plant (not the seeds themselves) n. a several-seeded dehiscent fruit as e.g. of a leguminous plant n. a group of aquatic mammals n. a detachable container of fuel on an airplane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...