Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poetess

/'pouitis/ phổ biến #37868

“poetesses” là số nhiều của poetess — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ poetesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poetess

/'pouitis/

danh từ

  • nữ thi sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman poet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...