Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poetical

/pou'etikəl/ phổ biến #31457
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poetical

/pou'etikəl/

tính từ

  • (như) poetic
  • viết bằng thơ
    • poetical works: những tác phẩm viết bằng thơ
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to poetry s characteristic of or befitting poetry

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...