poetical
/pou'etikəl/ phổ biến #31457
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poetical
/pou'etikəl/
tính từ
- (như) poetic
- viết bằng thơ
- poetical works: những tác phẩm viết bằng thơ
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to poetry s characteristic of or befitting poetry