Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poetize

/'pouitaiz/

“poetizes” là ngôi 3 số ít của poetize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poetize

/'pouitaiz/

nội động từ

  • làm thơ
  • làm thi sĩ

ngoại động từ, (như) poeticize

  • tán dương bằng thơ, tán tụng bằng thơ
Định nghĩa tiếng Anh

v compose verses or put into verse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...