Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poinsettia

/pɒin'setiә/ phổ biến #24745

“poinsettias” là số nhiều của poinsettia — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hoa trạng nguyên danh từ

“We decorate our home with a poinsettia for Christmas.”Chúng tôi trang trí nhà bằng hoa trạng nguyên cho Giáng Sinh.

Biến thể từ poinsettias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poinsettia

//

* danh từ
  • cây trạng nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. tropical American plant having poisonous milk and showy tapering usually scarlet petallike leaves surrounding small yellow flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...