Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poisoned

phổ biến #18224
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poisoned

//

* tính từ
  • bị nhiễm trùng (do vết cắt, chỗ xước ), bị nhiễm độc (do chất độc)
  • tẩm thuốc độc, có đắp thuộc độc vào
Định nghĩa tiếng Anh

v spoil as if by poison v kill with poison v add poison to v kill by its poison v administer poison to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...