poisoned
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poisoned
//
* tính từ- bị nhiễm trùng (do vết cắt, chỗ xước ), bị nhiễm độc (do chất độc)
- tẩm thuốc độc, có đắp thuộc độc vào
Định nghĩa tiếng Anh
v spoil as if by poison v kill with poison v add poison to v kill by its poison v administer poison to