poisoner
“poisoners” là số nhiều của poisoner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The poisoner was caught before he could harm anyone.”Kẻ đầu độc đã bị bắt trước khi hắn có thể gây hại cho ai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poisoner
/'pɔiznə/
danh từ
- kẻ đầu độc
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who kills with poison