pole-vaulter
“pole-vaulters” là số nhiều của pole-vaulter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pole-vaulter
//
* danh từvận động viên nhảy sào Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“pole-vaulters” là số nhiều của pole-vaulter — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...