Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17583

polemic

/pɔ'lemik/

danh từ

  • cuộc luận chiến, cuộc bút chiến
  • (số nhiều) sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến
  • nhà luận chiến, nhà bút chiến

tính từ: (polemical) / pɔ'lemikəl/

  • có tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến
Biến thể từ polemics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a controversy (especially over a belief or dogma)\ns. of or involving dispute or controversy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...