policeman
/pə'li:smən/ Collins ★★★ phổ biến #4754
“policemen” là số nhiều của policeman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
policemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
policeman
/pə'li:smən/
-officer) /pə'li:s'ɔfisə/danh từ
- cảnh sát, công an
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a police force