Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

policeman

/pə'li:smən/ Collins ★★★ phổ biến #4754

“policemen” là số nhiều của policeman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ policemen số nhiều
Đồng nghĩa officercoppatrolman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

policeman

/pə'li:smən/

-officer) /pə'li:s'ɔfisə/

danh từ

  • cảnh sát, công an
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a police force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...