Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

policy-holder

/'pɔlisi,houldə/

“policy-holders” là số nhiều của policy-holder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ policy-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

policy-holder

/'pɔlisi,houldə/

danh từ

  • người có hợp đồng bảo hiểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...