Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polish

/'pouliʃ/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5749

“polishes” là số nhiều của polish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh bóng động từ

“I need to polish my shoes before the event.”Tôi cần đánh bóng giày trước sự kiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polish

/'pouliʃ/

tính từ

  • Polish (thuộc) Ba lan

danh từ

  • nước bóng, nước láng
  • nước đánh bóng, xi
    • boot polish: xi đánh giày
  • (nghĩa bóng) vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã

ngoại động từ

  • đánh bóng, làm cho láng
  • (nghĩa bóng) làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho tao nhã ((thường) động tính từ quá khứ)

nội động từ

  • bóng lên

thành ngữ

  1. to polish off
    • làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trừ khử (địch)
  2. to polish up
    • chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being smooth and shiny n. a highly developed state of perfection; having a flawless or impeccable quality n. a preparation used in polishing n. the Slavic language of Poland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...