polish
/'pouliʃ/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5749
“polishing” là hiện tại phân từ của polish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đánh bóng
động từ
“I need to polish my shoes before the event.”Tôi cần đánh bóng giày trước sự kiện.
Biến thể từ
polished quá khứ phân từ
polishing hiện tại phân từ
polished quá khứ
polishes số nhiều
polishes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polish
/'pouliʃ/
tính từ
- Polish (thuộc) Ba lan
danh từ
- nước bóng, nước láng
- nước đánh bóng, xi
- boot polish: xi đánh giày
- (nghĩa bóng) vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã
ngoại động từ
- đánh bóng, làm cho láng
- (nghĩa bóng) làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho tao nhã ((thường) động tính từ quá khứ)
nội động từ
- bóng lên
thành ngữ
- to polish off
- làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trừ khử (địch)
- to polish up
- chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being smooth and shiny n. a highly developed state of perfection; having a flawless or impeccable quality n. a preparation used in polishing n. the Slavic language of Poland