Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2838

politically

/pə'litikəli/

phó từ

  • về mặt chính trị
  • thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo; sáng suốt tinh tường, sắc bén (về chính trị...)
  • (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to social relationships involving authority\nr. with regard to government

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...