Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

politically

/pə'litikəli/ Oxford 3000 phổ biến #2838
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

politically

/pə'litikəli/

phó từ

  • về mặt chính trị
  • thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo; sáng suốt tinh tường, sắc bén (về chính trị...)
  • (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to social relationships involving authority r. with regard to government

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...