Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pollen

/'pɔlin/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9612

“pollens” là số nhiều của pollen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phấn hoa danh từ

“Bees carry pollen from one flower to another.”Ong mang phấn hoa từ bông này sang bông khác.

Biến thể từ pollens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pollen

/'pɔlin/

danh từ

  • (thực vật học) phấn hoa

ngoại động từ

  • (thực vật học) cho thụ phấn, rắc phấn hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fine spores that contain male gametes and that are borne by an anther in a flowering plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...