Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polychrome

/,pɔlikrə'mætik/ phổ biến #32308

“polychromed” là quá khứ của polychrome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polychrome

/,pɔlikrə'mætik/

tính từ

  • nhiều sắc

danh từ, (như)

  • tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of work composed of or decorated in many colors v. color with many colors; make polychrome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...