Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomade

/pə'mɑ:d/ phổ biến #41943

“pomaded” là quá khứ của pomade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomade

/pə'mɑ:d/

danh từ

  • sáp thơm bôi tóc
  • Pomat

ngoại động từ

  • bôi sáp thơm bôi tóc
  • bôi pomat
Định nghĩa tiếng Anh

n. hairdressing consisting of a perfumed oil or ointment v. apply pomade to (hair)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...