Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomeranian

/,pɔmə'reinjən/

“pomeranians” là số nhiều của pomeranian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pomeranians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomeranian

/,pɔmə'reinjən/

tính từ

  • (thuộc) xứ Po-me-ran

danh từ

  • chó pomeran ((cũng) pomeranian dog)
Định nghĩa tiếng Anh

n. breed of very small compact long-haired dogs of the spitz type

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...