Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ponder

/'pɔndə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5982

“pondered” là quá khứ của ponder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó động từ

“I need to ponder my decision.”Tôi cần suy nghĩ kỹ về quyết định của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ponder

/'pɔndə/

động từ

  • ((thường) : on, upon, over) suy nghĩ; cân nhắc
    • to ponder [on] a question: suy nghĩ về một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

v reflect deeply on a subject

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...