pope
/poup/ Collins ★★ phổ biến #5413
“popes” là số nhiều của pope — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giáo hoàng
danh từ
“The Pope addressed the crowd from the balcony.”Giáo hoàng đã phát biểu với đám đông từ ban công.
Biến thể từ
popes số nhiều
Đồng nghĩa
pontiffholy fathervicar of christ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pope
/poup/
danh từ
- giáo hoàng
- giáo trưởng
- (nghĩa bóng) người ra vẻ không bao giờ có thể sai lầm
thành ngữ
- pope's eye
- nhân mỡ béo ở đùi cừu
- pope's head
- chổi tròn cán dài
- pope's nose
- (xem) nose
danh từ ((cũng) poop)
- bẹn, vùng bẹn
- to take someone's pope: đánh vào bẹn ai
ngoại động từ ((cũng) poop)
- đánh vào bẹn (ai)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the head of the Roman Catholic Church n. English poet and satirist (1688-1744)