Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pope

/poup/ Collins ★★ phổ biến #5413

“popes” là số nhiều của pope — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giáo hoàng danh từ

“The Pope addressed the crowd from the balcony.”Giáo hoàng đã phát biểu với đám đông từ ban công.

Biến thể từ popes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pope

/poup/

danh từ

  • giáo hoàng
  • giáo trưởng
  • (nghĩa bóng) người ra vẻ không bao giờ có thể sai lầm

thành ngữ

  1. pope's eye
    • nhân mỡ béo ở đùi cừu
  2. pope's head
    • chổi tròn cán dài
  3. pope's nose
    • (xem) nose

danh từ ((cũng) poop)

  • bẹn, vùng bẹn
    • to take someone's pope: đánh vào bẹn ai

ngoại động từ ((cũng) poop)

  • đánh vào bẹn (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the head of the Roman Catholic Church n. English poet and satirist (1688-1744)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...