popularise
“popularising” là hiện tại phân từ của popularise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They popularised the new technology quickly.”Họ đã làm cho công nghệ mới trở nên phổ biến nhanh chóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
popularise
/'pɔpjuləraiz/
ngoại động từ
- đại chúng hoá
- truyền bá, phổ biến
- làm cho quần chúng ưa thích, làm cho nhân dân yêu mến
- mở rộng (quyền bầu cử...) cho nhân dân
Định nghĩa tiếng Anh
v cater to popular taste to make popular and present to the general public; bring into general or common use v make understandable to the general public