Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

popularise

/'pɔpjuləraiz/

“popularising” là hiện tại phân từ của popularise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hoặc được nhiều người biết đến động từ

“They popularised the new technology quickly.”Họ đã làm cho công nghệ mới trở nên phổ biến nhanh chóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

popularise

/'pɔpjuləraiz/

ngoại động từ

  • đại chúng hoá
  • truyền bá, phổ biến
  • làm cho quần chúng ưa thích, làm cho nhân dân yêu mến
  • mở rộng (quyền bầu cử...) cho nhân dân
Định nghĩa tiếng Anh

v cater to popular taste to make popular and present to the general public; bring into general or common use v make understandable to the general public

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...