Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poriferous

/pə'rifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poriferous

/pə'rifərəs/

tính từ

  • có nhiều lỗ chân lông
Định nghĩa tiếng Anh

a full of pores or vessels or holes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...