portico
/'pɔ:tikou/ phổ biến #21118
Biến thể từ
porticos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
portico
/'pɔ:tikou/
danh từ, số nhiều porticos /'pɔ:tikouz/
- cổng, cổng xây
Định nghĩa tiếng Anh
n. a porch or entrance to a building consisting of a covered and often columned area