Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

portico

/'pɔ:tikou/ phổ biến #21118
Biến thể từ porticos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

portico

/'pɔ:tikou/

danh từ, số nhiều porticos /'pɔ:tikouz/

  • cổng, cổng xây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a porch or entrance to a building consisting of a covered and often columned area

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...