Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19975

possessive

/pə'zesiv/

tính từ

  • sở hữu, chiếm hữu
  • tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu
  • khư khư giữ của, khư khư giữ lấy cho riêng mình
    • a possessive mother: người mẹ cứ khư khư giữ lấy con mình
  • (ngôn ngữ học) sở hữu
    • the possessive case: cách sở hữu
    • possessive pronoun: đại từ sở hữu

danh từ

  • (ngôn ngữ học) cách sở hữu
  • từ sở hữu (tính từ, đại từ...)
Biến thể từ possessives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. serving to express or indicate possession\ns. desirous of owning\ns. having or showing a desire to control or dominate

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...